Mã đặt hàng (Type Code): 650 15D80405420T1 1536
Mã định danh vật tư (Article No): 88635889
Hãng sản xuất: GEMÜ Gebr. Müller Apparatebau GmbH & Co. KG (CHLB Đức)
Kích thước danh định: DN 15 (Tương đương ống 1/2 inch)
Chuẩn kết nối: Clamp ASME BPE (Kẹp vi sinh Tri-Clamp)
Cơ chế tác động: Khí nén piston inox — Lò xo tự mở (Normally Open)
1. TÓM TẮT DỄ HIỂU NHẤT: ĐIỂM KHÁC BIỆT VỚI MÃ 88635862
Mã van 88635889 có kết cấu thân cơ khí, kích thước DN15, màng PTFE và độ bóng tráng gương 1536 y hệt mã 88635862.
Điểm khác biệt duy nhất nhưng cực kỳ sống còn nằm ở chữ số "2" trong mã: Chức năng điều khiển Thường Mở (Normally Open - NO).
Ở van này, lò xo bên trong có tác dụng luôn kéo màng van mở toang. Bình thường van luôn thông dòng.
Chỉ khi nào cấp khí nén vào, piston mới bị ép xuống để đè màng chắn khóa dòng chảy lại. Khi cắt khí nén (hoặc cúp điện sự cố), van sẽ tự động bung mở ra (Fail-Safe Open).
2. GIẢI MÃ CHI TIẾT TỪNG KÝ TỰ TRONG MÃ HÀNG (TYPE CODE)
| Ký tự |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Giải thích thực tế cho Sales / Khách hàng |
| 650 | Loại van (Type) | Van màng vi sinh điều khiển khí nén vỏ inox của GEMÜ. |
| 15 | Cỡ van (Nominal Size) | DN 15 — Ống vi sinh 1/2 inch (OD 12.7mm chuẩn ASME BPE). |
| D | Kiểu thân (Body) | Thân thẳng 2 cửa (1 vào - 1 ra). |
| 80 | Kiểu kết nối | Tri-Clamp ASME BPE: Tháo lắp bằng cùm kẹp vệ sinh nhanh. |
| 40 | Vật liệu thân | Inox rèn 1.4435 (F316L): Chống ăn mòn hóa chất, Ferrite < 0.5%. |
| 54 | Vật liệu màng | PTFE / EPDM ghép khối: Mặt tiếp xúc Teflon trơ hóa học, chịu nhiệt cực tốt. |
| 2 | Chức năng điều khiển | Thường Mở (Normally Open - NO): Lò xo giữ van luôn MỞ khi không có khí nén. Cấp khí nén mới ĐÓNG lại. Mất khí nén van tự bung mở (Fail-Safe Open). |
| 0T1 | Actuator & Version | Actuator size 0, version T1 có stroke limiter & vạch chỉ thị quang học. |
| 1536 | Độ bóng bề mặt | Ra ≤ 0.4 µm (15 µin) điện hóa (Electropolished) ASME BPE SF4: Tráng gương không bám dính vi khuẩn. |
🥛 VÍ DỤ THỰC CHIẾN: TẠI SAO NHÀ MÁY SỮA CẦN VAN NÀY VÀ LẮP Ở ĐÂU?
- Vị trí lắp đặt: Van thường lắp ở đường hồi lưu làm mát (Recirculation line), đường xả tràn an toàn, hoặc đường xả đáy bồn thu hồi.
- Khi chạy bình thường: PLC cấp khí nén liên tục đè van 88635889 này đóng lại, để ép dòng sữa chảy đúng vào hướng đường ống chính dẫn tới tháp tiệt trùng hoặc bồn chiết rót.
- Tình huống khẩn cấp (Cúp điện toàn nhà máy hoặc máy nén khí hỏng):
Khi hệ thống mất điện, bơm áp lực lớn dừng đột ngột, dòng sữa đang chảy với lưu lượng hàng nghìn lít/giờ sẽ bị dội ngược áp suất (hiện tượng búa nước - water hammer).
Vì không còn khí nén giữ, chiếc van 88635889 (NO) này ngay lập tức bung mở toang ra nhờ lực đẩy của lò xo.
Toàn bộ lượng sữa áp suất cao lập tức thoát êm ả qua đường hồi lưu về bồn chứa khẩn cấp, bảo vệ đường ống không bị nổ vỡ và cảm biến đo đắt tiền không bị phá hủy.
- Trong quá trình súc rửa đáy bồn CIP: Van mở tự nhiên giúp toàn bộ nước xút nóng, axit và cặn bẩn trôi dốc hoàn toàn ra khỏi bồn chứa mà không bị đọng lại giọt nào ở đáy.
3. THÔNG SỐ VẬN HÀNH KỸ THUẬT QUAN TRỌNG
Thông số Áp suất & Môi chất
- Áp suất làm việc (PS): 0 ... 10 bar
- Áp suất khí nén điều khiển để ĐÓNG: Tối đa 5.5 bar (PST max)
- Nhiệt độ môi chất: -10°C đến 150°C (Chịu hơi nóng tiệt trùng SIP)
- Tiêu chuẩn chứng nhận: FDA, USP Class VI, 3-A Sanitary, ASME BPE
So sánh nhanh với mã 88635862
- Mã 88635862: Control Function 1 (NC - Thường đóng). Mất khí = Tự Khóa.
- Mã 88635889: Control Function 2 (NO - Thường mở). Mất khí = Tự Mở.
- Phụ kiện màng thay thế: Cùng dùng chung màng mã 54 size MG 10.
- Cổng khí nén: Nằm ở khoang trên của piston để đẩy piston xuống.