Mã đặt hàng (Type Code): 650 15D80405410T1 1536
Mã định danh vật tư (Article No): 88635862
Hãng sản xuất: GEMÜ Gebr. Müller Apparatebau GmbH & Co. KG (CHLB Đức)
Kích thước danh định: DN 15 (Tương đương ống 1/2 inch)
Chuẩn kết nối: Clamp ASME BPE (Kẹp vi sinh Tri-Clamp)
Cơ chế tác động: Khí nén piston inox — Lò xo tự đóng (Normally Closed)
1. TÓM TẮT DỄ HIỂU NHẤT: VAN NÀY LÀ GÌ VÀ LÀM GÌ?
Hãy hình dung van này giống như một chiếc then cài siêu sạch tự động trên đường ống dẫn sữa hoặc dịch thuốc.
Bên trong van không có trục xoay, không có bi kim loại nhúng vào sữa, không có khe kẽ. Dòng chất lỏng chỉ tiếp xúc duy nhất với 2 thứ:
lòng van bằng inox rèn 316L bóng lóa và một tấm màng ngăn bằng Teflon (PTFE).
Khi ở trạng thái bình thường (không có khí nén), chiếc lò xo bên trong buồng khí luôn đè chặt tấm màng xuống gờ chắn, khóa kín dòng chảy lại 100%.
Khi muốn cho sữa chảy qua, hệ thống cấp khí nén đẩy lò xo nhấc lên, màng van mở ra.
2. GIẢI MÃ CHI TIẾT TỪNG KÝ TỰ TRONG MÃ HÀNG (TYPE CODE)
| Ký tự |
Ý nghĩa kỹ thuật |
Giải thích thực tế cho Sales / Khách hàng |
| 650 | Loại van (Type) | Dòng van màng vi sinh điều khiển bằng khí nén cao cấp của GEMÜ, vỏ bộ dẫn động bằng inox không gỉ chuyên dùng cho môi trường vô trùng. |
| 15 | Cỡ van (Nominal Size) | DN 15 — Tương đương kích cỡ ống phi 12.7mm (1/2 inch) chuẩn vi sinh ASME BPE. |
| D | Kiểu thân (Body) | Thân thẳng 2 cửa (1 đầu vào - 1 đầu ra thẳng hàng). |
| 80 | Kiểu kết nối | Tri-Clamp ASME BPE: Dùng cùm kẹp kẹp nhanh vào ống vi sinh, tháo lắp vệ sinh cực nhanh mà không cần vặn ốc ren. |
| 40 | Vật liệu thân | Inox rèn 1.4435 (F316L): Loại thép không gỉ cao cấp nhất của châu Âu, hàm lượng Ferrite < 0.5%, chống rỉ sét, chịu hóa chất tẩy rửa mạnh. |
| 54 | Vật liệu màng | PTFE / EPDM ghép 1 khối: Mặt tiếp xúc trực tiếp chất lỏng là Teflon (PTFE) trơ hóa học, mặt lưng là cao su EPDM đàn hồi. Chịu nhiệt độ tiệt trùng cực cao. |
| 1 | Chức năng điều khiển | Thường đóng (NC): Mặc định lò xo đè đóng van. Phải cấp khí nén mới mở. Khi cúp điện / mất khí nén van tự đóng sập lại bảo đảm an toàn (Fail-Safe Closed). |
| 0T1 | Actuator & Version | Size màng MG 10, bộ truyền động khí nén cỡ 0 (Actuator 0T1) tích hợp sẵn cơ cấu giới hạn hành trình và đầu chỉ thị trạng thái đóng/mở trực quan trên đỉnh. |
| 1536 | Độ bóng bề mặt | Ra ≤ 0.4 µm (15 µin) điện hóa (Electropolished) chuẩn ASME BPE SF4: Bề mặt inox bên trong lòng van được đánh bóng điện hóa nhẵn bóng như gương để vi khuẩn và protein không thể bám dính. |
🥛 VÍ DỤ THỰC CHIẾN: DÒNG SỮA TƯƠI CHẠY QUA VAN GEMÜ 650 NÀY NHƯ THẾ NÀO?
- Lúc bình thường (chưa chiết sữa): Không có khí nén cấp vào van. Chiếc lò xo bên trong nén piston xuống, ép chặt tấm màng PTFE (mã 54) xuống gờ kim loại. Dòng sữa tươi lạnh nằm yên phía trước van, không lọt dù chỉ 1 giọt xuống đầu rót.
- Lúc hộp sữa chạy vào băng chuyền: PLC bắn tín hiệu điện 24V mở van điện từ cấp luồng khí nén 6 bar vào đầu van GEMÜ 650. Khí nén ép piston nâng ngược lên, nhấc màng PTFE ra khỏi vách ngăn. Đường ống mở toang, dòng sữa tươi nguyên chất chảy ào qua van vào vòi rót.
- Độ sạch vô trùng: Lòng van với độ bóng Ra ≤ 0.4 µm (1536) phẳng lì như mặt kính, dòng sữa chảy êm mượt mà không bị xoáy, không có góc chết để cặn sữa lắng đọng. Màng ngăn cách ly hoàn toàn dòng sữa với phần cơ khí bên trên, bảo đảm sữa vô trùng 100%.
- Tẩy rửa CIP / SIP: Sau ca sản xuất, van mở ra cho xút nóng (NaOH 80°C) và axit sục rửa (CIP), sau đó xông hơi nóng tiệt trùng 134°C - 150°C (SIP). Màng PTFE/EPDM mã 54 chịu nhiệt độ này vô tư không bị biến dạng hay nứt rách.
- An toàn Fail-Safe Closed: Nếu nhà máy bất ngờ mất điện hoặc vỡ ống khí nén, lò xo cơ khí lập tức tự động đè màng van đóng sập lại ngay lập tức. Sữa từ bồn không thể tràn ra sàn gây thất thoát hàng trăm triệu đồng.
3. THÔNG SỐ VẬN HÀNH KỸ THUẬT QUAN TRỌNG
Thông số Áp suất & Môi chất
- Áp suất làm việc (PS): 0 ... 10 bar
- Áp suất khí nén điều khiển (PST): 5.0 ... 7.0 bar
- Nhiệt độ môi chất: -10°C đến 150°C (Chịu hơi nóng tiệt trùng SIP)
- Chứng chỉ vi sinh: FDA 21 CFR 177.1550, USP Class VI, ASME BPE
Vật liệu & Cơ cấu
- Vỏ Actuator: Thép không gỉ 1.4404 / 1.4435 chống ăn mòn
- Diaphragm size: MG 10 (Kích cỡ màng size 10)
- Kiểu kết nối khí nén: Ren G 1/4
- Vạch báo vị trí: Có vạch chỉ thị quang học hành trình trên nắp van